解釈 (かいしゃく) — giải thích, diễn giải

かいしゃく giải thích
Tần suất #1078 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaishaku

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giải thích
  • diễn giải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.