Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解釈 (かいしゃく) — giải thích, diễn giải

解かい釈しゃく giải thích
Tần suất #1078 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaishaku

かいしゃく
Pitch かいしゃく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解釈

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giải thích
  • diễn giải

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ことばや ことの いみを、じぶんで 考(かんが)えて わかる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解釈する

かいしゃくする

解釈します

かいしゃくします

Present negative

解釈しない

かいしゃくしない

解釈しません

かいしゃくしません

Past

解釈した

かいしゃくした

解釈しました

かいしゃくしました

Past negative

解釈しなかった

かいしゃくしなかった

解釈しませんでした

かいしゃくしませんでした

Te-form

解釈して

かいしゃくして

解釈しまして

かいしゃくしまして

Potential

解釈できる

かいしゃくできる

解釈できます

かいしゃくできます

Potential negative

解釈できない

かいしゃくできない

解釈できません

かいしゃくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.