解釈 (かいしゃく) — giải thích, diễn giải
解釈
giải thích
Tần suất #1078
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaishaku
かいしゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいしゃく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解釈
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giải thích
- diễn giải
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ことばや ことの いみを、じぶんで 考えて わかる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解釈する かいしゃくする |
解釈します かいしゃくします |
| Present negative |
解釈しない かいしゃくしない |
解釈しません かいしゃくしません |
| Past |
解釈した かいしゃくした |
解釈しました かいしゃくしました |
| Past negative |
解釈しなかった かいしゃくしなかった |
解釈しませんでした かいしゃくしませんでした |
| Te-form |
解釈して かいしゃくして |
解釈しまして かいしゃくしまして |
| Potential |
解釈できる かいしゃくできる |
解釈できます かいしゃくできます |
| Potential negative |
解釈できない かいしゃくできない |
解釈できません かいしゃくできません |