戻る (もどる) — trở lại, quay về
戻る
trở lại
Tần suất #256
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
modoru
もどる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もどる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 戻る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trở lại
- quay về
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 前に いた ところへ また 行く。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
戻ってから値段を確認する。
Modotte kara nedan o kakunin suru.
After coming back, check the price.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
戻る もどる |
戻ります もどります |
| Present negative |
戻らない もどらない |
戻りません もどりません |
| Past |
戻った もどった |
戻りました もどりました |
| Past negative |
戻らなかった もどらなかった |
戻りませんでした もどりませんでした |
| Te-form |
戻って もどって |
戻りまして もどりまして |
| Potential |
戻れる もどれる |
戻れます もどれます |
| Potential negative |
戻れない もどれない |
戻れません もどれません |