Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

戻る (もどる) — trở lại, quay về

戻もどる trở lại
Tần suất #256 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

modoru

もどる
Pitch もどる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 戻る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trở lại
  • quay về

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 前(まえ)に いた ところへ また 行(い)く。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

戻る

もどる

戻ります

もどります

Present negative

戻らない

もどらない

戻りません

もどりません

Past

戻った

もどった

戻りました

もどりました

Past negative

戻らなかった

もどらなかった

戻りませんでした

もどりませんでした

Te-form

戻って

もどって

戻りまして

もどりまして

Potential

戻れる

もどれる

戻れます

もどれます

Potential negative

戻れない

もどれない

戻れません

もどれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.