Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

もらえる (もらえる) — to be able to receive, to be able to take, to be able to accept

もらえる to be able to receive
Tần suất #1412 Lớp 3 4 ký tự ichidan verb

moraeru

もらえる
Post

Ghi nhớ もらえる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be able to receive
  • to be able to take
  • to be able to accept

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)から ものを うけとる ことが できる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

もらえる

もらえます

Present negative

もらえない

もらえません

Past

もらえた

もらえました

Past negative

もらえなかった

もらえませんでした

Te-form

もらえて

もらえまして

Potential

もらえられる

もらえられます

Potential negative

もらえられない

もらえられません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.