分ける (わける) — chia, phân chia

ける chia
Tần suất #1413 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb · transitive

wakeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chia
  • phân chia

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.