分ける (わける) — chia, phân chia
wakeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chia
- phân chia
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ひとつの ものを いくつかに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
工程とは、全体の仕事を分けた一つ一つの段階です。
Koutei to wa, zentai no shigoto o waketa hitotsu hitotsu no dankai desu.
A process is each of the stages into which the overall work is divided.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
+more (4) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分ける わける |
分けます わけます |
| Present negative |
分けない わけない |
分けません わけません |
| Past |
分けた わけた |
分けました わけました |
| Past negative |
分けなかった わけなかった |
分けませんでした わけませんでした |
| Te-form |
分けて わけて |
分けまして わけまして |
| Potential |
分けられる わけられる |
分けられます わけられます |
| Potential negative |
分けられない わけられない |
分けられません わけられません |