Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

売れる (うれる) — bán chạy, có nhu cầu

売うれる bán chạy
Tần suất #1411 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb intransitive

ureru

うれる
Pitch うれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 売れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bán chạy
  • có nhu cầu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 店(みせ)の ものを 人(ひと)が たくさん 買(か)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

売れる

うれる

売れます

うれます

Present negative

売れない

うれない

売れません

うれません

Past

売れた

うれた

売れました

うれました

Past negative

売れなかった

うれなかった

売れませんでした

うれませんでした

Te-form

売れて

うれて

売れまして

うれまして

Potential

売れられる

うれられる

売れられます

うれられます

Potential negative

売れられない

うれられない

売れられません

うれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.