売れる (うれる) — bán chạy, có nhu cầu
ureru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 売れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bán chạy
- có nhu cầu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 店の ものを 人が たくさん 買う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
そして、よく売れる時間には少し多めに準備し、静かな時間には少量ずつ作る実験をしました。
Soshite, yoku ureru jikan ni wa sukoshi oome ni junbi shi, shizuka na jikan ni wa shouryou zutsu tsukuru jikken o shimashita.
They then experimented with preparing a little more at busy selling times and making small batches during quiet periods.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
売れる うれる |
売れます うれます |
| Present negative |
売れない うれない |
売れません うれません |
| Past |
売れた うれた |
売れました うれました |
| Past negative |
売れなかった うれなかった |
売れませんでした うれませんでした |
| Te-form |
売れて うれて |
売れまして うれまして |
| Potential |
売れられる うれられる |
売れられます うれられます |
| Potential negative |
売れられない うれられない |
売れられません うれられません |