目当て (めあて) — mục đích, mục tiêu

mục đích
Tần suất #5569 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

meate

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mục đích
  • mục tiêu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.