Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転がる (ころがる) — lăn, lăn lóc, nằm lăn lóc

転ころがる lăn
Tần suất #5567 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

korogaru

ころがる
Pitch ころがる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 転がる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lăn
  • lăn lóc
  • nằm lăn lóc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転がる

ころがる

転がります

ころがります

Present negative

転がらない

ころがらない

転がりません

ころがりません

Past

転がった

ころがった

転がりました

ころがりました

Past negative

転がらなかった

ころがらなかった

転がりませんでした

ころがりませんでした

Te-form

転がって

ころがって

転がりまして

ころがりまして

Potential

転がれる

ころがれる

転がれます

ころがれます

Potential negative

転がれない

ころがれない

転がれません

ころがれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.