転がる (ころがる) — lăn, lăn lóc, nằm lăn lóc
転がる
lăn
Tần suất #5567
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
korogaru
ころがる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ころがる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 転がる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lăn
- lăn lóc
- nằm lăn lóc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
転がる ころがる |
転がります ころがります |
| Present negative |
転がらない ころがらない |
転がりません ころがりません |
| Past |
転がった ころがった |
転がりました ころがりました |
| Past negative |
転がらなかった ころがらなかった |
転がりませんでした ころがりませんでした |
| Te-form |
転がって ころがって |
転がりまして ころがりまして |
| Potential |
転がれる ころがれる |
転がれます ころがれます |
| Potential negative |
転がれない ころがれない |
転がれません ころがれません |