Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

燃やす (もやす) — đốt, thiêu cháy

燃もやす đốt
Tần suất #6229 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-su) transitive

moyasu

もやす
Pitch もやす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 燃やす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đốt
  • thiêu cháy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

燃やす

もやす

燃やします

もやします

Present negative

燃やさない

もやさない

燃やしません

もやしません

Past

燃やした

もやした

燃やしました

もやしました

Past negative

燃やさなかった

もやさなかった

燃やしませんでした

もやしませんでした

Te-form

燃やして

もやして

燃やしまして

もやしまして

Potential

燃やせる

もやせる

燃やせます

もやせます

Potential negative

燃やせない

もやせない

燃やせません

もやせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.