燃やす (もやす) — đốt, thiêu cháy
燃やす
đốt
Tần suất #6229
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
moyasu
もやす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もやす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 燃やす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đốt
- thiêu cháy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
燃やす もやす |
燃やします もやします |
| Present negative |
燃やさない もやさない |
燃やしません もやしません |
| Past |
燃やした もやした |
燃やしました もやしました |
| Past negative |
燃やさなかった もやさなかった |
燃やしませんでした もやしませんでした |
| Te-form |
燃やして もやして |
燃やしまして もやしまして |
| Potential |
燃やせる もやせる |
燃やせます もやせます |
| Potential negative |
燃やせない もやせない |
燃やせません もやせません |