Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

燃焼 (ねんしょう) — sự cháy, nhiên thiêu

燃ねん焼しょう sự cháy
Tần suất #6114 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

nenshou

ねんしょう
Pitch ねんしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 燃焼

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cháy
  • nhiên thiêu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

燃焼する

ねんしょうする

燃焼します

ねんしょうします

Present negative

燃焼しない

ねんしょうしない

燃焼しません

ねんしょうしません

Past

燃焼した

ねんしょうした

燃焼しました

ねんしょうしました

Past negative

燃焼しなかった

ねんしょうしなかった

燃焼しませんでした

ねんしょうしませんでした

Te-form

燃焼して

ねんしょうして

燃焼しまして

ねんしょうしまして

Potential

燃焼できる

ねんしょうできる

燃焼できます

ねんしょうできます

Potential negative

燃焼できない

ねんしょうできない

燃焼できません

ねんしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.