燃焼 (ねんしょう) — sự cháy, nhiên thiêu
燃焼
sự cháy
Tần suất #6114
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
nenshou
ねんしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねんしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 燃焼
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cháy
- nhiên thiêu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
燃焼する ねんしょうする |
燃焼します ねんしょうします |
| Present negative |
燃焼しない ねんしょうしない |
燃焼しません ねんしょうしません |
| Past |
燃焼した ねんしょうした |
燃焼しました ねんしょうしました |
| Past negative |
燃焼しなかった ねんしょうしなかった |
燃焼しませんでした ねんしょうしませんでした |
| Te-form |
燃焼して ねんしょうして |
燃焼しまして ねんしょうしまして |
| Potential |
燃焼できる ねんしょうできる |
燃焼できます ねんしょうできます |
| Potential negative |
燃焼できない ねんしょうできない |
燃焼できません ねんしょうできません |