燃える (もえる) — cháy, bốc cháy
燃える
cháy
Tần suất #3478
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
moeru
もえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 燃える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cháy
- bốc cháy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
燃える もえる |
燃えます もえます |
| Present negative |
燃えない もえない |
燃えません もえません |
| Past |
燃えた もえた |
燃えました もえました |
| Past negative |
燃えなかった もえなかった |
燃えませんでした もえませんでした |
| Te-form |
燃えて もえて |
燃えまして もえまして |
| Potential |
燃えられる もえられる |
燃えられます もえられます |
| Potential negative |
燃えられない もえられない |
燃えられません もえられません |