燃える (もえる) — cháy, bốc cháy

える cháy
Tần suất #3478 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · intransitive

moeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cháy
  • bốc cháy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.