Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

燃える (もえる) — cháy, bốc cháy

燃もえる cháy
Tần suất #3478 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb intransitive

moeru

もえる
Pitch もえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 燃える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cháy
  • bốc cháy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

燃える

もえる

燃えます

もえます

Present negative

燃えない

もえない

燃えません

もえません

Past

燃えた

もえた

燃えました

もえました

Past negative

燃えなかった

もえなかった

燃えませんでした

もえませんでした

Te-form

燃えて

もえて

燃えまして

もえまして

Potential

燃えられる

もえられる

燃えられます

もえられます

Potential negative

燃えられない

もえられない

燃えられません

もえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.