燃料 (ねんりょう) — nhiên liệu, chất đốt

ねんりょう nhiên liệu
Tần suất #2412 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

nenryou

Pitch りょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiên liệu
  • chất đốt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.