燃料 (ねんりょう) — nhiên liệu, chất đốt
燃料
nhiên liệu
Tần suất #2412
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
nenryou
ねんりょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねんりょう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 燃料
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhiên liệu
- chất đốt
Usage examples
-
大きな町が生きていくには、食べ物、水、燃料などが必要です。
Ookina machi ga ikite iku ni wa, tabemono, mizu, nenryou nado ga hitsuyou desu.
To sustain itself, a large town needs food, water, fuel, and other supplies.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる