Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

矛盾 (むじゅん) — mâu thuẫn, nghịch lý

矛む盾じゅん mâu thuẫn
Tần suất #2173 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

mujun

むじゅん
Pitch むじゅん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 矛盾

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mâu thuẫn
  • nghịch lý

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 前(まえ)に 言(い)った ことと あとの ことが あわない こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

矛盾する

むじゅんする

矛盾します

むじゅんします

Present negative

矛盾しない

むじゅんしない

矛盾しません

むじゅんしません

Past

矛盾した

むじゅんした

矛盾しました

むじゅんしました

Past negative

矛盾しなかった

むじゅんしなかった

矛盾しませんでした

むじゅんしませんでした

Te-form

矛盾して

むじゅんして

矛盾しまして

むじゅんしまして

Potential

矛盾できる

むじゅんできる

矛盾できます

むじゅんできます

Potential negative

矛盾できない

むじゅんできない

矛盾できません

むじゅんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.