後ろ盾 (うしろだて) — backing, support, backer
後ろ盾
backing
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
ushirodate
うしろだて
Ghi nhớ 後ろ盾
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- backing
- support
- backer
- supporter
- patron
- sponsor
- shield that protects one's back