在学 (ざいがく) — đang đi học, tại học
在学
đang đi học
Tần suất #8840
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
zaigaku
ざいがく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ざいがく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 在学
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đang đi học
- tại học
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
在学する ざいがくする |
在学します ざいがくします |
| Present negative |
在学しない ざいがくしない |
在学しません ざいがくしません |
| Past |
在学した ざいがくした |
在学しました ざいがくしました |
| Past negative |
在学しなかった ざいがくしなかった |
在学しませんでした ざいがくしませんでした |
| Te-form |
在学して ざいがくして |
在学しまして ざいがくしまして |
| Potential |
在学できる ざいがくできる |
在学できます ざいがくできます |
| Potential negative |
在学できない ざいがくできない |
在学できません ざいがくできません |