Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

在学 (ざいがく) — đang đi học, tại học

在ざい学がく đang đi học
Tần suất #8840 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

zaigaku

ざいがく
Pitch ざいがく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 在学

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đang đi học
  • tại học

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

在学する

ざいがくする

在学します

ざいがくします

Present negative

在学しない

ざいがくしない

在学しません

ざいがくしません

Past

在学した

ざいがくした

在学しました

ざいがくしました

Past negative

在学しなかった

ざいがくしなかった

在学しませんでした

ざいがくしませんでした

Te-form

在学して

ざいがくして

在学しまして

ざいがくしまして

Potential

在学できる

ざいがくできる

在学できます

ざいがくできます

Potential negative

在学できない

ざいがくできない

在学できません

ざいがくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.