Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

群れる (むれる) — to crowd, to flock, to swarm

群むれる to crowd
Lớp 5 3 ký tự ichidan verb intransitive

mureru

むれる
Post

Ghi nhớ 群れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to crowd
  • to flock
  • to swarm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

群れる

むれる

群れます

むれます

Present negative

群れない

むれない

群れません

むれません

Past

群れた

むれた

群れました

むれました

Past negative

群れなかった

むれなかった

群れませんでした

むれませんでした

Te-form

群れて

むれて

群れまして

むれまして

Potential

群れられる

むれられる

群れられます

むれられます

Potential negative

群れられない

むれられない

群れられません

むれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.