群れる (むれる) — to crowd, to flock, to swarm
群れる
to crowd
Ghi nhớ 群れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to crowd
- to flock
- to swarm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
群れる むれる |
群れます むれます |
| Present negative |
群れない むれない |
群れません むれません |
| Past |
群れた むれた |
群れました むれました |
| Past negative |
群れなかった むれなかった |
群れませんでした むれませんでした |
| Te-form |
群れて むれて |
群れまして むれまして |
| Potential |
群れられる むれられる |
群れられます むれられます |
| Potential negative |
群れられない むれられない |
群れられません むれられません |