(むし) — côn trùng, sâu bọ

むし côn trùng
Lớp 1 1 ký tự noun animal

mushi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • côn trùng
  • sâu bọ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.