弱虫 (よわむし) — kẻ nhát gan, đứa yếu đuối

よわむし kẻ nhát gan
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago na-adjective

yowamushi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kẻ nhát gan
  • đứa yếu đuối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.