時点 (じてん) — thời điểm

てん thời điểm
Tần suất #1105 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

jiten

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.