Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

貢献 (こうけん) — cống hiến, đóng góp

貢こう献けん cống hiến
Tần suất #1737 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kouken

こうけん
Pitch こうけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 貢献

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cống hiến
  • đóng góp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みんなの ために やくに 立(た)つ ことを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

貢献する

こうけんする

貢献します

こうけんします

Present negative

貢献しない

こうけんしない

貢献しません

こうけんしません

Past

貢献した

こうけんした

貢献しました

こうけんしました

Past negative

貢献しなかった

こうけんしなかった

貢献しませんでした

こうけんしませんでした

Te-form

貢献して

こうけんして

貢献しまして

こうけんしまして

Potential

貢献できる

こうけんできる

貢献できます

こうけんできます

Potential negative

貢献できない

こうけんできない

貢献できません

こうけんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.