配慮 (はいりょ) — sự quan tâm, sự cân nhắc, phối lự
配慮
sự quan tâm
Tần suất #1739
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
hairyo
はいりょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいりょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配慮
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự quan tâm
- sự cân nhắc
- phối lự
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あいての ことを 考えて、いろいろ 気を つける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配慮する はいりょする |
配慮します はいりょします |
| Present negative |
配慮しない はいりょしない |
配慮しません はいりょしません |
| Past |
配慮した はいりょした |
配慮しました はいりょしました |
| Past negative |
配慮しなかった はいりょしなかった |
配慮しませんでした はいりょしませんでした |
| Te-form |
配慮して はいりょして |
配慮しまして はいりょしまして |
| Potential |
配慮できる はいりょできる |
配慮できます はいりょできます |
| Potential negative |
配慮できない はいりょできない |
配慮できません はいりょできません |