配慮 (はいりょ) — sự quan tâm, sự cân nhắc, phối lự

はいりょ sự quan tâm
Tần suất #1739 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

hairyo

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự quan tâm
  • sự cân nhắc
  • phối lự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.