慰める (なぐさめる) — an ủi, vỗ về, khuây khỏa

なぐさめる an ủi
Tần suất #8382 3 ký tự ichidan verb · transitive

nagusameru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • an ủi
  • vỗ về
  • khuây khỏa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.