慰める (なぐさめる) — an ủi, vỗ về, khuây khỏa
慰める
an ủi
Tần suất #8382
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
nagusameru
なぐさめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なぐさめる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 慰める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- an ủi
- vỗ về
- khuây khỏa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
慰める なぐさめる |
慰めます なぐさめます |
| Present negative |
慰めない なぐさめない |
慰めません なぐさめません |
| Past |
慰めた なぐさめた |
慰めました なぐさめました |
| Past negative |
慰めなかった なぐさめなかった |
慰めませんでした なぐさめませんでした |
| Te-form |
慰めて なぐさめて |
慰めまして なぐさめまして |
| Potential |
慰められる なぐさめられる |
慰められます なぐさめられます |
| Potential negative |
慰められない なぐさめられない |
慰められません なぐさめられません |