Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

慰める (なぐさめる) — an ủi, vỗ về, khuây khỏa

慰なぐさめる an ủi
Tần suất #8382 3 ký tự ichidan verb transitive

nagusameru

なぐさめる
Pitch なぐさめる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 慰める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • an ủi
  • vỗ về
  • khuây khỏa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

慰める

なぐさめる

慰めます

なぐさめます

Present negative

慰めない

なぐさめない

慰めません

なぐさめません

Past

慰めた

なぐさめた

慰めました

なぐさめました

Past negative

慰めなかった

なぐさめなかった

慰めませんでした

なぐさめませんでした

Te-form

慰めて

なぐさめて

慰めまして

なぐさめまして

Potential

慰められる

なぐさめられる

慰められます

なぐさめられます

Potential negative

慰められない

なぐさめられない

慰められません

なぐさめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.