慰謝 (いしゃ) — sự an ủi, sự vỗ về, úy tạ
慰謝
sự an ủi
Tần suất #9269
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
isha
いしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いしゃ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 慰謝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự an ủi
- sự vỗ về
- úy tạ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
慰謝する いしゃする |
慰謝します いしゃします |
| Present negative |
慰謝しない いしゃしない |
慰謝しません いしゃしません |
| Past |
慰謝した いしゃした |
慰謝しました いしゃしました |
| Past negative |
慰謝しなかった いしゃしなかった |
慰謝しませんでした いしゃしませんでした |
| Te-form |
慰謝して いしゃして |
慰謝しまして いしゃしまして |
| Potential |
慰謝できる いしゃできる |
慰謝できます いしゃできます |
| Potential negative |
慰謝できない いしゃできない |
慰謝できません いしゃできません |