Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

慰謝 (いしゃ) — sự an ủi, sự vỗ về, úy tạ

慰い謝しゃ sự an ủi
Tần suất #9269 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

isha

いしゃ
Pitch いしゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 慰謝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự an ủi
  • sự vỗ về
  • úy tạ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

慰謝する

いしゃする

慰謝します

いしゃします

Present negative

慰謝しない

いしゃしない

慰謝しません

いしゃしません

Past

慰謝した

いしゃした

慰謝しました

いしゃしました

Past negative

慰謝しなかった

いしゃしなかった

慰謝しませんでした

いしゃしませんでした

Te-form

慰謝して

いしゃして

慰謝しまして

いしゃしまして

Potential

慰謝できる

いしゃできる

慰謝できます

いしゃできます

Potential negative

慰謝できない

いしゃできない

慰謝できません

いしゃできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.