慰安 (いあん) — sự an ủi, giải khuây, úy an

あん sự an ủi
Tần suất #5742 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ian

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự an ủi
  • giải khuây
  • úy an

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.