Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

慰安 (いあん) — sự an ủi, giải khuây, úy an

慰い安あん sự an ủi
Tần suất #5742 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ian

いあん
Pitch いあん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 慰安

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự an ủi
  • giải khuây
  • úy an

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

慰安する

いあんする

慰安します

いあんします

Present negative

慰安しない

いあんしない

慰安しません

いあんしません

Past

慰安した

いあんした

慰安しました

いあんしました

Past negative

慰安しなかった

いあんしなかった

慰安しませんでした

いあんしませんでした

Te-form

慰安して

いあんして

慰安しまして

いあんしまして

Potential

慰安できる

いあんできる

慰安できます

いあんできます

Potential negative

慰安できない

いあんできない

慰安できません

いあんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.