慰安 (いあん) — sự an ủi, giải khuây, úy an
慰安
sự an ủi
Tần suất #5742
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ian
いあん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いあん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 慰安
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự an ủi
- giải khuây
- úy an
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
慰安する いあんする |
慰安します いあんします |
| Present negative |
慰安しない いあんしない |
慰安しません いあんしません |
| Past |
慰安した いあんした |
慰安しました いあんしました |
| Past negative |
慰安しなかった いあんしなかった |
慰安しませんでした いあんしませんでした |
| Te-form |
慰安して いあんして |
慰安しまして いあんしまして |
| Potential |
慰安できる いあんできる |
慰安できます いあんできます |
| Potential negative |
慰安できない いあんできない |
慰安できません いあんできません |