Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

なんとか (なんとか) — something, something or other, so-and-so

なんとか something
Tần suất #1863 Lớp 3 4 ký tự expression

nantoka

なんとか
Post

Ghi nhớ なんとか

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • something
  • something or other
  • so-and-so

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なまえが はっきり わからない ときに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.