Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

市町村 (しちょうそん) — các thành phố, thị trấn và làng xã, đơn vị hành chính

市し町ちょう村そん các thành phố, thị trấn và làng xã
Tần suất #1864 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

shichouson

しちょうそん
Pitch しちょうそん[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 市町村

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • các thành phố, thị trấn và làng xã
  • đơn vị hành chính

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 大(おお)きな まちや 小(ちい)さな むらなど、人(ひと)が すむ ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.