市町村 (しちょうそん) — các thành phố, thị trấn và làng xã, đơn vị hành chính

ちょうそん các thành phố, thị trấn và làng xã
Tần suất #1864 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

shichouson

Pitch ちょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • các thành phố, thị trấn và làng xã
  • đơn vị hành chính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.