市町村 (しちょうそん) — các thành phố, thị trấn và làng xã, đơn vị hành chính
市町村
các thành phố, thị trấn và làng xã
Tần suất #1864
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
shichouson
しちょうそん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しちょうそん[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 市町村
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- các thành phố, thị trấn và làng xã
- đơn vị hành chính
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 大きな まちや 小さな むらなど、人が すむ ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).