なおかつ (なおかつ) — besides, furthermore, on top of that
なおかつ
besides
Ghi nhớ なおかつ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- besides
- furthermore
- on top of that