途切れる (とぎれる) — bị gián đoạn, đứt quãng
途切れる
bị gián đoạn
Tần suất #8186
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). ichidan verb
intransitive
togireru
とぎれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とぎれる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 途切れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị gián đoạn
- đứt quãng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
途切れる とぎれる |
途切れます とぎれます |
| Present negative |
途切れない とぎれない |
途切れません とぎれません |
| Past |
途切れた とぎれた |
途切れました とぎれました |
| Past negative |
途切れなかった とぎれなかった |
途切れませんでした とぎれませんでした |
| Te-form |
途切れて とぎれて |
途切れまして とぎれまして |
| Potential |
途切れられる とぎれられる |
途切れられます とぎれられます |
| Potential negative |
途切れられない とぎれられない |
途切れられません とぎれられません |