Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

途切れる (とぎれる) — bị gián đoạn, đứt quãng

途と切ぎれる bị gián đoạn
Tần suất #8186 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi ichidan verb intransitive

togireru

とぎれる
Pitch とぎれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 途切れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị gián đoạn
  • đứt quãng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

途切れる

とぎれる

途切れます

とぎれます

Present negative

途切れない

とぎれない

途切れません

とぎれません

Past

途切れた

とぎれた

途切れました

とぎれました

Past negative

途切れなかった

とぎれなかった

途切れませんでした

とぎれませんでした

Te-form

途切れて

とぎれて

途切れまして

とぎれまして

Potential

途切れられる

とぎれられる

途切れられます

とぎれられます

Potential negative

途切れられない

とぎれられない

途切れられません

とぎれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.