途切れる (とぎれる) — bị gián đoạn, đứt quãng

れる bị gián đoạn
Tần suất #8186 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi ichidan verb · intransitive

togireru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bị gián đoạn
  • đứt quãng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.