Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

なさる (なさる) — to do

なさる to do
Tần suất #1229 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-aru) transitive

nasaru

なさる
Post

Ghi nhớ なさる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to do

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 上(うえ)の 人(ひと)が なにかを する ことを ていねいに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

なさる

なさいます

Present negative

なさらない

なさいません

Past

なさった

なさいました

Past negative

なさらなかった

なさいませんでした

Te-form

なさって

なさいまして

Potential

なされる

なされます

Potential negative

なされない

なされません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.