(へん) — kỳ lạ, khác thường, biến

へん kỳ lạ
Tần suất #1230 Lớp 4 1 ký tự na-adjective

hen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỳ lạ
  • khác thường
  • biến

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.