研修 (けんしゅう) — tu nghiệp, đào tạo, nghiên tu

けんしゅう tu nghiệp
Tần suất #1228 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kenshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tu nghiệp
  • đào tạo
  • nghiên tu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.