Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

研修 (けんしゅう) — tu nghiệp, đào tạo, nghiên tu

研けん修しゅう tu nghiệp
Tần suất #1228 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kenshuu

けんしゅう
Pitch けんしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 研修

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tu nghiệp
  • đào tạo
  • nghiên tu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しごとで ひつような ことを ならう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

研修する

けんしゅうする

研修します

けんしゅうします

Present negative

研修しない

けんしゅうしない

研修しません

けんしゅうしません

Past

研修した

けんしゅうした

研修しました

けんしゅうしました

Past negative

研修しなかった

けんしゅうしなかった

研修しませんでした

けんしゅうしませんでした

Te-form

研修して

けんしゅうして

研修しまして

けんしゅうしまして

Potential

研修できる

けんしゅうできる

研修できます

けんしゅうできます

Potential negative

研修できない

けんしゅうできない

研修できません

けんしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.