研修 (けんしゅう) — tu nghiệp, đào tạo, nghiên tu
研修
tu nghiệp
Tần suất #1228
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kenshuu
けんしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 研修
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tu nghiệp
- đào tạo
- nghiên tu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しごとで ひつような ことを ならう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
研修する けんしゅうする |
研修します けんしゅうします |
| Present negative |
研修しない けんしゅうしない |
研修しません けんしゅうしません |
| Past |
研修した けんしゅうした |
研修しました けんしゅうしました |
| Past negative |
研修しなかった けんしゅうしなかった |
研修しませんでした けんしゅうしませんでした |
| Te-form |
研修して けんしゅうして |
研修しまして けんしゅうしまして |
| Potential |
研修できる けんしゅうできる |
研修できます けんしゅうできます |
| Potential negative |
研修できない けんしゅうできない |
研修できません けんしゅうできません |