なす (なす) — to form, to make, to constitute
なす
to form
Ghi nhớ なす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to form
- to make
- to constitute
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある かたちを つくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
なす |
なします |
| Present negative |
なさない |
なしません |
| Past |
なした |
なしました |
| Past negative |
なさなかった |
なしませんでした |
| Te-form |
なして |
なしまして |
| Potential |
なせる |
なせます |
| Potential negative |
なせない |
なせません |