Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

なす (なす) — to form, to make, to constitute

なす to form
Tần suất #1355 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-su) transitive

nasu

なす
Post

Ghi nhớ なす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to form
  • to make
  • to constitute

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある かたちを つくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

なす

なします

Present negative

なさない

なしません

Past

なした

なしました

Past negative

なさなかった

なしませんでした

Te-form

なして

なしまして

Potential

なせる

なせます

Potential negative

なせない

なせません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.