Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出発 (しゅっぱつ) — khởi hành, xuất phát

出しゅっ発ぱつ khởi hành
Tần suất #1354 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

shuppatsu

しゅっぱつ
Pitch しゅっぱつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khởi hành
  • xuất phát

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どこかへ むかって 出(で)かける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出発する

しゅっぱつする

出発します

しゅっぱつします

Present negative

出発しない

しゅっぱつしない

出発しません

しゅっぱつしません

Past

出発した

しゅっぱつした

出発しました

しゅっぱつしました

Past negative

出発しなかった

しゅっぱつしなかった

出発しませんでした

しゅっぱつしませんでした

Te-form

出発して

しゅっぱつして

出発しまして

しゅっぱつしまして

Potential

出発できる

しゅっぱつできる

出発できます

しゅっぱつできます

Potential negative

出発できない

しゅっぱつできない

出発できません

しゅっぱつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.