会計 (かいけい) — kế toán, thanh toán, hội kế
kaikei
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 会計
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kế toán
- thanh toán
- hội kế
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 店で おかねを はらう こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
会計する かいけいする |
会計します かいけいします |
| Present negative |
会計しない かいけいしない |
会計しません かいけいしません |
| Past |
会計した かいけいした |
会計しました かいけいしました |
| Past negative |
会計しなかった かいけいしなかった |
会計しませんでした かいけいしませんでした |
| Te-form |
会計して かいけいして |
会計しまして かいけいしまして |
| Potential |
会計できる かいけいできる |
会計できます かいけいできます |
| Potential negative |
会計できない かいけいできない |
会計できません かいけいできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.