Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

会計 (かいけい) — kế toán, thanh toán, hội kế

会かい計けい kế toán
Tần suất #1357 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb

kaikei

かいけい
Pitch かいけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 会計

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kế toán
  • thanh toán
  • hội kế

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 店(みせ)で おかねを はらう こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

会計する

かいけいする

会計します

かいけいします

Present negative

会計しない

かいけいしない

会計しません

かいけいしません

Past

会計した

かいけいした

会計しました

かいけいしました

Past negative

会計しなかった

かいけいしなかった

会計しませんでした

かいけいしませんでした

Te-form

会計して

かいけいして

会計しまして

かいけいしまして

Potential

会計できる

かいけいできる

会計できます

かいけいできます

Potential negative

会計できない

かいけいできない

会計できません

かいけいできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.