会計 (かいけい) — kế toán, thanh toán, hội kế

かいけい kế toán
Tần suất #1357 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · suru verb

kaikei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kế toán
  • thanh toán
  • hội kế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.