(ね) — rễ, nguồn gốc, căn

rễ
Tần suất #3113 Lớp 3 1 ký tự noun

ne

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rễ
  • nguồn gốc
  • căn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.