Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

突っ込む (つっこむ) — đâm vào, xông vào, phản bác

突つっ込こむ đâm vào
Tần suất #3114 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive transitive

tsukkomu

つっこむ
Pitch つっこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 突っ込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đâm vào
  • xông vào
  • phản bác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

突っ込む

つっこむ

突っ込みます

つっこみます

Present negative

突っ込まない

つっこまない

突っ込みません

つっこみません

Past

突っ込んだ

つっこんだ

突っ込みました

つっこみました

Past negative

突っ込まなかった

つっこまなかった

突っ込みませんでした

つっこみませんでした

Te-form

突っ込んで

つっこんで

突っ込みまして

つっこみまして

Potential

突っ込める

つっこめる

突っ込めます

つっこめます

Potential negative

突っ込めない

つっこめない

突っ込めません

つっこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.