突っ込む (つっこむ) — đâm vào, xông vào, phản bác
突っ込む
đâm vào
Tần suất #3114
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
transitive
tsukkomu
つっこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つっこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 突っ込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đâm vào
- xông vào
- phản bác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
突っ込む つっこむ |
突っ込みます つっこみます |
| Present negative |
突っ込まない つっこまない |
突っ込みません つっこみません |
| Past |
突っ込んだ つっこんだ |
突っ込みました つっこみました |
| Past negative |
突っ込まなかった つっこまなかった |
突っ込みませんでした つっこみませんでした |
| Te-form |
突っ込んで つっこんで |
突っ込みまして つっこみまして |
| Potential |
突っ込める つっこめる |
突っ込めます つっこめます |
| Potential negative |
突っ込めない つっこめない |
突っ込めません つっこめません |