Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

根拠 (こんきょ) — căn cứ, cơ sở, luận cứ

根こん拠きょ căn cứ
Tần suất #1773 2 ký tự 漢語 kango noun

konkyo

こんきょ
Pitch こんきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 根拠

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • căn cứ
  • cơ sở
  • luận cứ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. そう 考(かんが)える もとに なる わけ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.