根拠 (こんきょ) — căn cứ, cơ sở, luận cứ

こんきょ căn cứ
Tần suất #1773 2 ký tự 漢語 kango noun

konkyo

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • căn cứ
  • cơ sở
  • luận cứ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.