屋根 (やね) — mái nhà, mái

mái nhà
Tần suất #3111 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

yane

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mái nhà
  • mái

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.