Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

睡る (ねむる) — ngủ, thiếp đi

睡ねむる ngủ
Tần suất #9262 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

nemuru

ねむる
Pitch ねむる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 睡る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngủ
  • thiếp đi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

睡る

ねむる

睡ります

ねむります

Present negative

睡らない

ねむらない

睡りません

ねむりません

Past

睡った

ねむった

睡りました

ねむりました

Past negative

睡らなかった

ねむらなかった

睡りませんでした

ねむりませんでした

Te-form

睡って

ねむって

睡りまして

ねむりまして

Potential

睡れる

ねむれる

睡れます

ねむれます

Potential negative

睡れない

ねむれない

睡れません

ねむれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.