睡る (ねむる) — ngủ, thiếp đi
睡る
ngủ
Tần suất #9262
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
nemuru
ねむる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねむる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 睡る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngủ
- thiếp đi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
睡る ねむる |
睡ります ねむります |
| Present negative |
睡らない ねむらない |
睡りません ねむりません |
| Past |
睡った ねむった |
睡りました ねむりました |
| Past negative |
睡らなかった ねむらなかった |
睡りませんでした ねむりませんでした |
| Te-form |
睡って ねむって |
睡りまして ねむりまして |
| Potential |
睡れる ねむれる |
睡れます ねむれます |
| Potential negative |
睡れない ねむれない |
睡れません ねむれません |