睡眠 (すいみん) — giấc ngủ, thụy miên

すいみん giấc ngủ
Tần suất #2963 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

suimin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giấc ngủ
  • thụy miên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.