一様 (いちよう) — đồng nhất, đều nhau, nhất dạng

いちよう đồng nhất
Tần suất #9261 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

ichiyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng nhất
  • đều nhau
  • nhất dạng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.