年末 (ねんまつ) — cuối năm, niên mạt

ねんまつ cuối năm
Tần suất #3418 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

nenmatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuối năm
  • niên mạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.