Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

週末 (しゅうまつ) — cuối tuần, chu mạt

週しゅう末まつ cuối tuần
Tần suất #1985 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango adverb noun

shuumatsu

しゅうまつ
Pitch しゅうまつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 週末

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cuối tuần
  • chu mạt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しごとや 学校(がっこう)が ない 土曜日(どようび)と 日曜日(にちようび)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.