Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

煮える (にえる) — to be boiled, to be cooked

煮にえる to be boiled
3 ký tự ichidan verb intransitive

nieru

にえる
Post

Ghi nhớ 煮える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be boiled
  • to be cooked

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

煮える

にえる

煮えます

にえます

Present negative

煮えない

にえない

煮えません

にえません

Past

煮えた

にえた

煮えました

にえました

Past negative

煮えなかった

にえなかった

煮えませんでした

にえませんでした

Te-form

煮えて

にえて

煮えまして

にえまして

Potential

煮えられる

にえられる

煮えられます

にえられます

Potential negative

煮えられない

にえられない

煮えられません

にえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.