煮込む (にこむ) — hầm, ninh nhừ, nấu kỹ
煮込む
hầm
Tần suất #9625
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
nikomu
にこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にこむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 煮込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hầm
- ninh nhừ
- nấu kỹ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
煮込む にこむ |
煮込みます にこみます |
| Present negative |
煮込まない にこまない |
煮込みません にこみません |
| Past |
煮込んだ にこんだ |
煮込みました にこみました |
| Past negative |
煮込まなかった にこまなかった |
煮込みませんでした にこみませんでした |
| Te-form |
煮込んで にこんで |
煮込みまして にこみまして |
| Potential |
煮込める にこめる |
煮込めます にこめます |
| Potential negative |
煮込めない にこめない |
煮込めません にこめません |