煮る (にる) — luộc, hầm, ninh
煮る
luộc
Tần suất #4412
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
ichidan verb
transitive
cooking
niru
にる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 煮る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- luộc
- hầm
- ninh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
煮る にる |
煮ます にます |
| Present negative |
煮ない にない |
煮ません にません |
| Past |
煮た にた |
煮ました にました |
| Past negative |
煮なかった になかった |
煮ませんでした にませんでした |
| Te-form |
煮て にて |
煮まして にまして |
| Potential |
煮られる にられる |
煮られます にられます |
| Potential negative |
煮られない にられない |
煮られません にられません |