Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

煮る (にる) — luộc, hầm, ninh

煮にる luộc
Tần suất #4412 2 ký tự ichidan verb transitive cooking

niru

にる
Pitch にる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 煮る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • luộc
  • hầm
  • ninh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

煮る

にる

煮ます

にます

Present negative

煮ない

にない

煮ません

にません

Past

煮た

にた

煮ました

にました

Past negative

煮なかった

になかった

煮ませんでした

にませんでした

Te-form

煮て

にて

煮まして

にまして

Potential

煮られる

にられる

煮られます

にられます

Potential negative

煮られない

にられない

煮られません

にられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.