煮る (にる) — luộc, hầm, ninh

luộc
Tần suất #4412 2 ký tự ichidan verb · transitive cooking

niru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • luộc
  • hầm
  • ninh

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.