握る (にぎる) — nắm, cầm, nắm chặt
握る
nắm
Tần suất #2459
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
nigiru
にぎる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にぎる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 握る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nắm
- cầm
- nắm chặt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
握る にぎる |
握ります にぎります |
| Present negative |
握らない にぎらない |
握りません にぎりません |
| Past |
握った にぎった |
握りました にぎりました |
| Past negative |
握らなかった にぎらなかった |
握りませんでした にぎりませんでした |
| Te-form |
握って にぎって |
握りまして にぎりまして |
| Potential |
握れる にぎれる |
握れます にぎれます |
| Potential negative |
握れない にぎれない |
握れません にぎれません |