Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

握る (にぎる) — nắm, cầm, nắm chặt

握にぎる nắm
Tần suất #2459 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

nigiru

にぎる
Pitch にぎる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 握る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nắm
  • cầm
  • nắm chặt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

握る

にぎる

握ります

にぎります

Present negative

握らない

にぎらない

握りません

にぎりません

Past

握った

にぎった

握りました

にぎりました

Past negative

握らなかった

にぎらなかった

握りませんでした

にぎりませんでした

Te-form

握って

にぎって

握りまして

にぎりまして

Potential

握れる

にぎれる

握れます

にぎれます

Potential negative

握れない

にぎれない

握れません

にぎれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.