握る (にぎる) — nắm, cầm, nắm chặt

にぎ nắm
Tần suất #2459 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

nigiru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nắm
  • cầm
  • nắm chặt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.