握手 (あくしゅ) — cái bắt tay, ác thủ
握手
cái bắt tay
Tần suất #6135
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
akushu
あくしゅ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あくしゅ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 握手
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cái bắt tay
- ác thủ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
握手する あくしゅする |
握手します あくしゅします |
| Present negative |
握手しない あくしゅしない |
握手しません あくしゅしません |
| Past |
握手した あくしゅした |
握手しました あくしゅしました |
| Past negative |
握手しなかった あくしゅしなかった |
握手しませんでした あくしゅしませんでした |
| Te-form |
握手して あくしゅして |
握手しまして あくしゅしまして |
| Potential |
握手できる あくしゅできる |
握手できます あくしゅできます |
| Potential negative |
握手できない あくしゅできない |
握手できません あくしゅできません |