Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

休憩 (きゅうけい) — nghỉ giải lao, nghỉ ngơi

休きゅう憩けい nghỉ giải lao
Tần suất #2458 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyuukei

きゅうけい
Pitch きゅうけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 休憩

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghỉ giải lao
  • nghỉ ngơi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

休憩する

きゅうけいする

休憩します

きゅうけいします

Present negative

休憩しない

きゅうけいしない

休憩しません

きゅうけいしません

Past

休憩した

きゅうけいした

休憩しました

きゅうけいしました

Past negative

休憩しなかった

きゅうけいしなかった

休憩しませんでした

きゅうけいしませんでした

Te-form

休憩して

きゅうけいして

休憩しまして

きゅうけいしまして

Potential

休憩できる

きゅうけいできる

休憩できます

きゅうけいできます

Potential negative

休憩できない

きゅうけいできない

休憩できません

きゅうけいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.