手当て (てあて) — trợ cấp, điều trị y tế, phụ cấp
手当て
trợ cấp
Tần suất #7543
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
teate
てあて
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てあて[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 手当て
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trợ cấp
- điều trị y tế
- phụ cấp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
手当てする てあてする |
手当てします てあてします |
| Present negative |
手当てしない てあてしない |
手当てしません てあてしません |
| Past |
手当てした てあてした |
手当てしました てあてしました |
| Past negative |
手当てしなかった てあてしなかった |
手当てしませんでした てあてしませんでした |
| Te-form |
手当てして てあてして |
手当てしまして てあてしまして |
| Potential |
手当てできる てあてできる |
手当てできます てあてできます |
| Potential negative |
手当てできない てあてできない |
手当てできません てあてできません |