Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手当て (てあて) — trợ cấp, điều trị y tế, phụ cấp

手て当あて trợ cấp
Tần suất #7543 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun suru verb

teate

てあて
Pitch てあて[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 手当て

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trợ cấp
  • điều trị y tế
  • phụ cấp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

手当てする

てあてする

手当てします

てあてします

Present negative

手当てしない

てあてしない

手当てしません

てあてしません

Past

手当てした

てあてした

手当てしました

てあてしました

Past negative

手当てしなかった

てあてしなかった

手当てしませんでした

てあてしませんでした

Te-form

手当てして

てあてして

手当てしまして

てあてしまして

Potential

手当てできる

てあてできる

手当てできます

てあてできます

Potential negative

手当てできない

てあてできない

手当てできません

てあてできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.