Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

冷房 (れいぼう) — máy lạnh, điều hòa làm mát

冷れい房ぼう máy lạnh
Tần suất #7541 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

reibou

れいぼう
Pitch れいぼう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 冷房

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • máy lạnh
  • điều hòa làm mát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

冷房する

れいぼうする

冷房します

れいぼうします

Present negative

冷房しない

れいぼうしない

冷房しません

れいぼうしません

Past

冷房した

れいぼうした

冷房しました

れいぼうしました

Past negative

冷房しなかった

れいぼうしなかった

冷房しませんでした

れいぼうしませんでした

Te-form

冷房して

れいぼうして

冷房しまして

れいぼうしまして

Potential

冷房できる

れいぼうできる

冷房できます

れいぼうできます

Potential negative

冷房できない

れいぼうできない

冷房できません

れいぼうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.