冷房 (れいぼう) — máy lạnh, điều hòa làm mát
冷房
máy lạnh
Tần suất #7541
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
reibou
れいぼう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れいぼう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 冷房
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- máy lạnh
- điều hòa làm mát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
冷房する れいぼうする |
冷房します れいぼうします |
| Present negative |
冷房しない れいぼうしない |
冷房しません れいぼうしません |
| Past |
冷房した れいぼうした |
冷房しました れいぼうしました |
| Past negative |
冷房しなかった れいぼうしなかった |
冷房しませんでした れいぼうしませんでした |
| Te-form |
冷房して れいぼうして |
冷房しまして れいぼうしまして |
| Potential |
冷房できる れいぼうできる |
冷房できます れいぼうできます |
| Potential negative |
冷房できない れいぼうできない |
冷房できません れいぼうできません |